buffalo indian

Định nghĩa

Danh từ: "buffalo indian" (cũng viết "Buffalo Indian") chỉ một thành viên của một trong những bộ tộc người Mỹ bản địa sống du mục, theo đàn rừng bizon trên vùng Đại Bình nguyên Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Người da đỏ buffalo phụ thuộc vào rừng bizon để thức ăn, quần áo nơi ở.)
  • (Nhiều bộ tộc người da đỏ buffalo, như Sioux Cheyenne, những kỵ tài ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plains Indian": Đây thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn, dùng để chỉ chung các bộ tộc sống trên vùng Đại Bình nguyên.
  • "Nomadic buffalo hunter": Mô tả cụ thể lối sống săn rừng du mục của các bộ tộc này.
Biến thể từ gần giống
  • Buffalo (danh từ): con rừng bizon, loài vật trung tâm trong văn hóa sinh kế của các bộ tộc này.
    • The buffalo was sacred to the Plains Indians. (Con rừng bizon vật linh thiêng đối với người da đỏ vùng Đồng bằng.)
  • Indian (danh từ): người Mỹ bản địa, tuy nhiên thuật ngữ này ngày nay thường được thay thế bằng "Native American" để tránh nhầm lẫn với người Ấn Độ.
Từ đồng nghĩa
  • Plains Indian: người da đỏ vùng Đồng bằng.
  • Native American of the Great Plains: người Mỹ bản địa vùng Đại Bình nguyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "buffalo indian". Tuy nhiên, có thể dùng "to hunt buffalo" (săn rừng) để mô tả hoạt động chính của họ. - The tribe would hunt buffalo using spears and bows. (Bộ tộc sẽ săn rừng bằng giáo cung.)

Thành ngữ liên quan
  • "Buffalo soldier": Không liên quan trực tiếp, nhưng thành ngữ lịch sử chỉ những người lính Mỹ gốc Phi trong các cuộc chiến tranh với người Mỹ bản địa.
  • "To buffalo someone": (không chính thức) làm ai đó bối rối hoặc lừa dối, nguồn gốc từ hành vi săn rừng của người bản địa.